Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 41:14 | 38 |
2
|
16 | 12 | 36:21 | 37 |
3
|
16 | 11 | 35:19 | 33 |
4
|
16 | 10 | 44:24 | 32 |
5
|
15 | 8 | 24:15 | 26 |
6
|
16 | 8 | 27:24 | 26 |
7
|
16 | 7 | 29:28 | 23 |
8
|
15 | 7 | 24:27 | 23 |
9
|
15 | 6 | 27:28 | 20 |
10
|
16 | 6 | 22:28 | 20 |
11
|
16 | 4 | 22:34 | 13 |
12
|
16 | 3 | 21:54 | 10 |
13
|
15 | 2 | 16:32 | 9 |
14
|
16 | 2 | 19:39 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.