Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 73:34 | 67 |
2
|
30 | 20 | 65:28 | 66 |
3
|
30 | 17 | 62:37 | 58 |
4
|
30 | 17 | 51:29 | 55 |
5
|
30 | 12 | 53:39 | 45 |
6
|
30 | 9 | 43:45 | 37 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hapoel Tel Aviv: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)