Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 18:4 | 14 |
2
|
6 | 4 | 15:8 | 13 |
3
|
6 | 3 | 12:7 | 10 |
4
|
6 | 2 | 5:12 | 7 |
5
|
6 | 2 | 10:10 | 6 |
6
|
6 | 1 | 6:13 | 5 |
7
|
6 | 1 | 4:16 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - FNL 2 - Hạng A vàng (Mùa Xuân)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng A bạc (Mùa Xuân)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.