Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 42:8 | 28 |
2
|
10 | 9 | 32:10 | 27 |
3
|
10 | 8 | 28:10 | 24 |
4
|
10 | 6 | 28:20 | 18 |
5
|
10 | 6 | 17:14 | 18 |
6
|
10 | 5 | 17:16 | 16 |
7
|
10 | 3 | 14:18 | 9 |
8
|
10 | 2 | 13:34 | 6 |
9
|
10 | 0 | 9:39 | 1 |
10
|
10 | 0 | 7:38 | 1 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.