Trận đấu
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 7 | 19:7 | 29 |
2
|
17 | 8 | 20:14 | 28 |
3
|
17 | 7 | 15:10 | 26 |
4
|
16 | 7 | 26:23 | 25 |
5
|
16 | 6 | 20:17 | 23 |
6
|
17 | 5 | 11:12 | 23 |
7
|
17 | 6 | 19:27 | 21 |
8
|
17 | 4 | 14:21 | 18 |
9
|
17 | 4 | 12:17 | 17 |
10
|
17 | 4 | 13:21 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 8 | 24:19 | 27 |
2
|
15 | 7 | 13:6 | 26 |
3
|
15 | 8 | 18:12 | 26 |
4
|
15 | 7 | 16:14 | 24 |
5
|
15 | 6 | 16:11 | 22 |
6
|
16 | 6 | 21:26 | 19 |
7
|
15 | 5 | 19:22 | 18 |
8
|
15 | 5 | 13:18 | 16 |
9
|
15 | 2 | 10:22 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 7 | 19:15 | 25 |
2
|
15 | 5 | 15:11 | 22 |
3
|
15 | 6 | 12:13 | 22 |
4
|
15 | 6 | 11:13 | 22 |
5
|
15 | 4 | 17:14 | 20 |
6
|
15 | 4 | 12:12 | 18 |
7
|
15 | 4 | 10:14 | 18 |
8
|
15 | 3 | 10:10 | 16 |
9
|
15 | 4 | 12:16 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 7 | 11:4 | 28 |
2
|
16 | 7 | 19:7 | 27 |
3
|
15 | 6 | 14:8 | 25 |
4
|
15 | 5 | 11:5 | 22 |
5
|
15 | 4 | 7:12 | 18 |
6
|
15 | 4 | 12:15 | 17 |
7
|
15 | 3 | 11:20 | 14 |
8
|
15 | 2 | 9:15 | 13 |
9
|
15 | 2 | 7:15 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.