Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 33:15 | 35 |
2
|
13 | 10 | 24:7 | 33 |
3
|
13 | 9 | 40:12 | 29 |
4
|
14 | 9 | 40:13 | 29 |
5
|
13 | 7 | 29:11 | 23 |
6
|
14 | 5 | 18:18 | 20 |
7
|
14 | 4 | 21:29 | 14 |
8
|
14 | 4 | 12:25 | 14 |
9
|
14 | 4 | 26:30 | 13 |
10
|
14 | 4 | 18:35 | 12 |
11
|
13 | 3 | 17:52 | 9 |
12
|
14 | 1 | 8:39 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.