Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 11:5 | 13 |
2
|
6 | 3 | 12:8 | 11 |
3
|
6 | 2 | 11:4 | 10 |
4
|
6 | 3 | 14:10 | 10 |
5
|
6 | 3 | 13:11 | 10 |
6
|
6 | 2 | 8:15 | 7 |
7
|
6 | 2 | 18:15 | 6 |
8
|
5 | 2 | 6:10 | 6 |
9
|
5 | 1 | 10:13 | 4 |
10
|
5 | 0 | 6:18 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.