Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 31:6 | 34 |
2
|
11 | 10 | 26:10 | 30 |
3
|
13 | 6 | 22:9 | 22 |
4
|
12 | 6 | 19:18 | 21 |
5
|
12 | 5 | 21:23 | 18 |
6
|
12 | 5 | 12:13 | 17 |
7
|
11 | 5 | 9:10 | 17 |
8
|
12 | 4 | 12:14 | 15 |
9
|
12 | 5 | 17:23 | 15 |
10
|
13 | 2 | 14:17 | 12 |
11
|
12 | 3 | 16:23 | 11 |
12
|
11 | 2 | 15:17 | 9 |
13
|
12 | 2 | 7:22 | 8 |
14
|
12 | 1 | 12:28 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
- Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Elitettan Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.