Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 49:15 | 47 |
2
|
20 | 15 | 51:20 | 47 |
3
|
20 | 11 | 43:30 | 36 |
4
|
20 | 10 | 37:27 | 35 |
5
|
20 | 10 | 28:26 | 32 |
6
|
20 | 9 | 36:29 | 30 |
7
|
20 | 8 | 24:31 | 27 |
8
|
20 | 8 | 37:31 | 26 |
9
|
20 | 6 | 23:26 | 25 |
10
|
20 | 6 | 27:41 | 23 |
11
|
20 | 6 | 33:42 | 22 |
12
|
20 | 6 | 22:34 | 22 |
13
|
19 | 5 | 16:24 | 20 |
14
|
20 | 5 | 20:37 | 19 |
15
|
20 | 3 | 31:45 | 18 |
16
|
20 | 4 | 22:41 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Eliteserien (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - OBOS-ligaen
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.