Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 42:22 | 33 |
2
|
15 | 10 | 44:28 | 31 |
3
|
15 | 8 | 42:23 | 29 |
4
|
14 | 8 | 32:16 | 27 |
5
|
15 | 7 | 27:19 | 25 |
6
|
14 | 6 | 22:19 | 21 |
7
|
15 | 6 | 36:37 | 20 |
8
|
15 | 6 | 27:28 | 20 |
9
|
15 | 6 | 23:26 | 20 |
10
|
15 | 6 | 21:24 | 20 |
11
|
15 | 5 | 28:38 | 18 |
12
|
15 | 5 | 24:34 | 17 |
13
|
15 | 5 | 19:32 | 16 |
14
|
15 | 4 | 18:31 | 14 |
15
|
15 | 4 | 23:33 | 13 |
16
|
15 | 3 | 18:36 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)