Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 28:14 | 23 |
2
|
11 | 6 | 21:15 | 20 |
3
|
11 | 5 | 24:22 | 19 |
4
|
11 | 4 | 29:20 | 17 |
5
|
11 | 4 | 26:14 | 16 |
6
|
11 | 4 | 26:22 | 15 |
7
|
11 | 4 | 16:23 | 14 |
8
|
11 | 4 | 27:22 | 13 |
9
|
11 | 2 | 15:19 | 12 |
10
|
11 | 4 | 16:32 | 12 |
11
|
11 | 3 | 16:33 | 11 |
12
|
11 | 3 | 15:23 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Lengjudeildin
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.