Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 18 | 42:27 | 63 |
2
|
36 | 17 | 48:37 | 62 |
3
|
36 | 16 | 42:34 | 57 |
4
|
36 | 12 | 43:33 | 49 |
5
|
36 | 13 | 38:48 | 48 |
6
|
36 | 11 | 36:46 | 44 |
7
|
36 | 10 | 39:40 | 42 |
8
|
36 | 9 | 32:37 | 42 |
9
|
36 | 10 | 38:50 | 41 |
10
|
36 | 8 | 39:45 | 36 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Play Offs)
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Kategoria e Parë
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.