Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 13 | 46:16 | 44 |
2
|
21 | 10 | 45:32 | 37 |
3
|
21 | 9 | 38:34 | 33 |
4
|
21 | 8 | 38:30 | 32 |
5
|
21 | 8 | 41:34 | 31 |
6
|
20 | 7 | 37:28 | 30 |
7
|
21 | 7 | 47:41 | 28 |
8
|
20 | 8 | 29:28 | 26 |
9
|
21 | 6 | 30:38 | 24 |
10
|
21 | 5 | 32:49 | 20 |
11
|
21 | 3 | 36:48 | 15 |
12
|
21 | 4 | 23:64 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
- Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)