Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 22 | 69:30 | 71 |
2
|
32 | 14 | 61:44 | 50 |
3
|
32 | 14 | 56:45 | 49 |
4
|
32 | 13 | 39:46 | 45 |
5
|
32 | 12 | 42:41 | 44 |
6
|
32 | 12 | 36:36 | 44 |
7
|
32 | 11 | 39:39 | 42 |
8
|
32 | 11 | 37:47 | 40 |
9
|
32 | 8 | 31:47 | 33 |
10
|
32 | 6 | 29:64 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.