Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 20 | 57:23 | 63 |
2
|
27 | 12 | 54:37 | 43 |
3
|
27 | 13 | 46:32 | 43 |
4
|
27 | 10 | 35:34 | 37 |
5
|
27 | 11 | 29:37 | 37 |
6
|
27 | 9 | 34:33 | 35 |
7
|
27 | 9 | 32:39 | 34 |
8
|
27 | 8 | 26:33 | 31 |
9
|
27 | 7 | 26:39 | 29 |
10
|
27 | 5 | 21:53 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.