Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 21 | 62:26 | 68 |
2
|
30 | 14 | 53:38 | 48 |
3
|
30 | 12 | 58:44 | 44 |
4
|
30 | 12 | 35:41 | 42 |
5
|
29 | 11 | 41:38 | 41 |
6
|
30 | 11 | 31:34 | 40 |
7
|
29 | 10 | 38:35 | 39 |
8
|
30 | 10 | 33:43 | 37 |
9
|
30 | 7 | 29:45 | 30 |
10
|
30 | 5 | 26:62 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.