Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 22:4 | 19 |
2
|
7 | 6 | 16:1 | 19 |
3
|
8 | 5 | 13:13 | 15 |
4
|
8 | 4 | 14:12 | 13 |
5
|
8 | 2 | 8:6 | 9 |
6
|
8 | 2 | 6:11 | 9 |
7
|
8 | 1 | 7:7 | 8 |
8
|
8 | 2 | 6:14 | 7 |
9
|
8 | 1 | 5:11 | 5 |
10
|
8 | 1 | 6:24 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.