Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 29:8 | 26 |
2
|
11 | 8 | 35:6 | 25 |
3
|
11 | 8 | 24:7 | 25 |
4
|
11 | 7 | 53:14 | 23 |
5
|
11 | 7 | 20:6 | 23 |
6
|
11 | 7 | 31:8 | 22 |
7
|
11 | 4 | 14:19 | 14 |
8
|
11 | 3 | 10:22 | 10 |
9
|
11 | 3 | 13:55 | 9 |
10
|
11 | 2 | 9:18 | 8 |
11
|
11 | 1 | 3:40 | 3 |
12
|
11 | 1 | 14:52 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NB I Nữ (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NB I Nữ (Nhóm Phân hạng)
- NB I Nữ (Nhóm Rớt hạng)