Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
44 | 26 | 90:44 | 89 |
2
|
44 | 22 | 75:45 | 80 |
3
|
45 | 23 | 62:49 | 80 |
4
|
45 | 22 | 70:45 | 79 |
5
|
44 | 21 | 77:53 | 76 |
6
|
44 | 19 | 66:60 | 70 |
7
|
45 | 20 | 68:65 | 70 |
8
|
45 | 20 | 66:57 | 69 |
9
|
45 | 19 | 62:54 | 65 |
10
|
45 | 17 | 56:55 | 63 |
11
|
45 | 17 | 54:58 | 61 |
12
|
45 | 15 | 54:59 | 60 |
13
|
45 | 16 | 57:59 | 59 |
14
|
45 | 16 | 61:70 | 58 |
15
|
45 | 17 | 64:65 | 57 |
16
|
45 | 14 | 53:61 | 57 |
17
|
45 | 15 | 51:54 | 55 |
18
|
45 | 14 | 48:63 | 54 |
19
|
45 | 13 | 43:55 | 53 |
20
|
45 | 13 | 42:55 | 52 |
21
|
45 | 13 | 47:56 | 51 |
22
|
45 | 11 | 45:57 | 47 |
23
|
45 | 11 | 57:68 | 43 |
24
|
45 | 1 | 27:88 | -3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ngoại hạng Anh
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- West Brom: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Leicester: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Sheffield Wed: -18 điểm (Quyết định của liên đoàn)