Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 22:13 | 16 |
2
|
7 | 5 | 12:8 | 15 |
3
|
7 | 4 | 14:13 | 12 |
4
|
7 | 4 | 14:15 | 12 |
5
|
6 | 3 | 14:9 | 10 |
6
|
7 | 3 | 11:15 | 10 |
7
|
7 | 2 | 8:10 | 9 |
8
|
7 | 2 | 6:6 | 8 |
9
|
6 | 1 | 7:7 | 7 |
10
|
7 | 2 | 15:17 | 7 |
11
|
7 | 2 | 9:11 | 7 |
12
|
7 | 0 | 4:12 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.