Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 63:16 | 63 |
2
|
26 | 17 | 80:35 | 57 |
3
|
26 | 15 | 73:41 | 49 |
4
|
26 | 14 | 50:29 | 48 |
5
|
26 | 14 | 60:31 | 45 |
6
|
26 | 9 | 36:27 | 39 |
7
|
26 | 10 | 46:37 | 39 |
8
|
26 | 8 | 40:39 | 35 |
9
|
26 | 9 | 37:58 | 33 |
10
|
26 | 7 | 40:68 | 24 |
11
|
26 | 6 | 31:53 | 23 |
12
|
26 | 5 | 25:59 | 20 |
13
|
26 | 4 | 32:63 | 18 |
14
|
26 | 1 | 18:75 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.