Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 33:9 | 25 |
2
|
10 | 7 | 28:13 | 23 |
3
|
10 | 7 | 25:12 | 22 |
4
|
10 | 6 | 24:17 | 20 |
5
|
10 | 4 | 24:14 | 16 |
6
|
10 | 5 | 19:22 | 16 |
7
|
10 | 5 | 19:27 | 16 |
8
|
10 | 4 | 23:19 | 14 |
9
|
10 | 3 | 28:24 | 11 |
10
|
10 | 3 | 13:19 | 11 |
11
|
10 | 2 | 17:33 | 8 |
12
|
10 | 2 | 12:26 | 7 |
13
|
10 | 2 | 12:29 | 6 |
14
|
10 | 1 | 8:21 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.