Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 18 | 58:7 | 55 |
2
|
20 | 15 | 61:10 | 49 |
3
|
20 | 13 | 41:19 | 41 |
4
|
20 | 11 | 33:26 | 36 |
5
|
20 | 8 | 27:25 | 28 |
6
|
20 | 8 | 18:24 | 27 |
7
|
20 | 7 | 28:38 | 26 |
8
|
20 | 8 | 29:40 | 26 |
9
|
20 | 7 | 28:33 | 25 |
10
|
20 | 7 | 26:35 | 24 |
11
|
20 | 6 | 35:60 | 23 |
12
|
20 | 4 | 20:40 | 15 |
13
|
20 | 3 | 16:40 | 12 |
14
|
20 | 2 | 32:55 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.