Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 24 | 77:29 | 77 |
2
|
33 | 21 | 74:34 | 73 |
3
|
33 | 20 | 61:36 | 69 |
4
|
33 | 17 | 57:38 | 59 |
5
|
33 | 14 | 42:29 | 55 |
6
|
33 | 15 | 56:34 | 54 |
7
|
33 | 12 | 43:45 | 48 |
8
|
33 | 10 | 44:50 | 40 |
9
|
33 | 10 | 42:48 | 40 |
10
|
33 | 7 | 40:39 | 37 |
11
|
33 | 9 | 26:37 | 37 |
12
|
33 | 9 | 42:56 | 37 |
13
|
33 | 8 | 30:45 | 32 |
14
|
33 | 7 | 32:49 | 32 |
15
|
33 | 8 | 33:47 | 31 |
16
|
33 | 7 | 32:55 | 29 |
17
|
33 | 7 | 29:53 | 27 |
18
|
33 | 5 | 25:61 | 27 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Lig
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.