Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 12 | 35:25 | 50 |
2
|
28 | 12 | 30:22 | 47 |
3
|
28 | 11 | 25:19 | 43 |
4
|
28 | 9 | 34:25 | 42 |
5
|
28 | 10 | 26:17 | 41 |
6
|
28 | 11 | 23:22 | 41 |
7
|
28 | 9 | 34:33 | 38 |
8
|
28 | 8 | 31:30 | 36 |
9
|
28 | 8 | 33:36 | 35 |
10
|
28 | 8 | 24:27 | 35 |
11
|
28 | 8 | 30:29 | 34 |
12
|
28 | 8 | 27:29 | 33 |
13
|
28 | 8 | 21:32 | 33 |
14
|
28 | 6 | 21:22 | 31 |
15
|
28 | 5 | 19:29 | 27 |
16
|
28 | 3 | 21:37 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Botola Pro
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Botola Pro (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.