Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 13 | 34:14 | 49 |
2
|
24 | 12 | 36:14 | 48 |
3
|
25 | 13 | 31:15 | 46 |
4
|
24 | 13 | 34:21 | 46 |
5
|
24 | 13 | 36:22 | 43 |
6
|
25 | 7 | 23:26 | 32 |
7
|
25 | 7 | 23:27 | 32 |
8
|
25 | 8 | 17:25 | 31 |
9
|
25 | 7 | 23:22 | 30 |
10
|
24 | 7 | 26:28 | 30 |
11
|
25 | 8 | 25:33 | 29 |
12
|
24 | 7 | 23:33 | 27 |
13
|
25 | 4 | 26:34 | 24 |
14
|
24 | 4 | 20:35 | 19 |
15
|
24 | 3 | 20:35 | 18 |
16
|
24 | 3 | 25:38 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Botola Pro (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Botola 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.