Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 FK Minija 14 12 38:9 37
2 Babrungas 13 11 25:4 35
3 Neptunas 14 9 20:16 28
4 BE1 NFA 13 8 25:14 26
5 Tauras Taurage 13 7 23:15 22
6 Garliava 14 6 22:13 22
7 Dainava Alytus 13 6 20:15 21
8 Atmosfera 13 5 21:15 18
9 BFA Vilnius 13 5 14:24 16
10 Zalgiris 2 12 4 16:20 15
11 Jonava 13 3 15:17 14
12 Transinvest 2 14 4 13:35 14
13 Hegelmann Litauen 2 13 3 13:28 10
14 Ekranas 13 2 14:24 7
15 Siauliai 2 12 1 12:26 7
16 Kauno Zalgiris 2 13 2 7:23 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.