Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 26:5 | 21 |
2
|
7 | 7 | 17:2 | 21 |
3
|
7 | 4 | 15:9 | 14 |
4
|
7 | 4 | 10:8 | 12 |
5
|
7 | 3 | 11:7 | 11 |
6
|
7 | 3 | 9:8 | 11 |
7
|
7 | 3 | 13:11 | 11 |
8
|
7 | 3 | 8:10 | 10 |
9
|
7 | 3 | 7:9 | 10 |
10
|
7 | 2 | 10:8 | 9 |
11
|
7 | 3 | 11:11 | 9 |
12
|
7 | 2 | 9:20 | 8 |
13
|
6 | 2 | 6:11 | 7 |
14
|
6 | 0 | 4:14 | 2 |
15
|
7 | 0 | 5:16 | 0 |
16
|
7 | 0 | 3:15 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
- I Lyga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.