Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Babrungas 18 15 31:4 48
2 FK Minija 18 15 45:11 46
3 Neptunas 19 12 27:20 38
4 Tauras Taurage 19 11 35:22 35
5 BE1 NFA 17 10 29:20 32
6 Dainava Alytus 17 9 30:17 31
7 BFA Vilnius 19 10 29:29 31
8 Atmosfera 18 7 29:22 25
9 Zalgiris 2 18 7 25:26 25
10 Jonava 19 6 23:24 23
11 Garliava 18 6 23:19 22
12 Hegelmann Litauen 2 19 5 20:43 16
13 Transinvest 2 19 4 18:46 15
14 Ekranas 19 3 19:37 11
15 Siauliai 2 19 2 17:41 11
16 Kauno Zalgiris 2 18 3 12:31 10
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.