Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 32:13 | 25 |
2
|
10 | 6 | 26:8 | 20 |
3
|
10 | 6 | 19:13 | 19 |
4
|
10 | 5 | 23:17 | 19 |
5
|
10 | 5 | 22:17 | 18 |
6
|
10 | 5 | 15:13 | 17 |
7
|
10 | 5 | 18:17 | 17 |
8
|
10 | 5 | 18:18 | 17 |
9
|
10 | 4 | 22:14 | 15 |
10
|
10 | 3 | 16:14 | 14 |
11
|
10 | 4 | 12:21 | 13 |
12
|
10 | 3 | 16:24 | 10 |
13
|
10 | 2 | 11:17 | 9 |
14
|
10 | 2 | 12:16 | 8 |
15
|
10 | 2 | 14:22 | 8 |
16
|
10 | 1 | 8:16 | 7 |
17
|
10 | 1 | 18:29 | 6 |
18
|
10 | 1 | 13:26 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.