Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 21 | 55:18 | 66 |
2
|
24 | 16 | 35:13 | 54 |
3
|
25 | 15 | 39:19 | 50 |
4
|
24 | 13 | 32:22 | 43 |
5
|
24 | 10 | 33:24 | 38 |
6
|
25 | 9 | 26:28 | 33 |
7
|
25 | 8 | 29:28 | 32 |
8
|
25 | 8 | 26:31 | 29 |
9
|
24 | 8 | 28:32 | 29 |
10
|
24 | 6 | 19:25 | 27 |
11
|
24 | 7 | 23:30 | 27 |
12
|
23 | 7 | 23:27 | 26 |
13
|
25 | 6 | 22:32 | 25 |
14
|
24 | 6 | 18:25 | 24 |
15
|
25 | 4 | 18:37 | 19 |
16
|
25 | 3 | 15:50 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
- Persha Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Druha Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.