Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Shakhtar Donetsk 25 18 59:16 60
2 LNZ Cherkasy 26 16 36:16 53
3 Polissya Zhytomyr 26 16 45:17 52
4 Dyn. Kyiv 25 14 58:31 47
5 Metalist 1925 26 12 31:15 45
6 Kolos Kovalivka 26 11 27:21 43
7 Kryvbas 26 11 46:41 41
8 Karpaty Lviv 26 9 35:26 37
9 FK Zorya Luhansk 25 9 35:32 35
10 Veres-Rivne 26 7 25:34 30
11 Obolon 26 6 23:43 27
12 Epitsentr 26 7 30:40 26
13 Kudrivka 26 5 27:43 22
14 Rukh Lviv 25 6 17:42 20
15 Oleksandriya 26 2 18:52 13
16 SC Poltava 26 2 23:66 12
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Premier League (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Persha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.