Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 59:16 | 60 |
2
|
26 | 16 | 36:16 | 53 |
3
|
26 | 16 | 45:17 | 52 |
4
|
25 | 14 | 58:31 | 47 |
5
|
26 | 12 | 31:15 | 45 |
6
|
26 | 11 | 27:21 | 43 |
7
|
26 | 11 | 46:41 | 41 |
8
|
26 | 9 | 35:26 | 37 |
9
|
25 | 9 | 35:32 | 35 |
10
|
26 | 7 | 25:34 | 30 |
11
|
26 | 6 | 23:43 | 27 |
12
|
26 | 7 | 30:40 | 26 |
13
|
26 | 5 | 27:43 | 22 |
14
|
25 | 6 | 17:42 | 20 |
15
|
26 | 2 | 18:52 | 13 |
16
|
26 | 2 | 23:66 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Persha Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.