Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 31:11 | 29 |
2
|
12 | 9 | 20:6 | 29 |
3
|
13 | 7 | 22:10 | 26 |
4
|
13 | 7 | 26:14 | 24 |
5
|
13 | 7 | 23:13 | 24 |
6
|
12 | 7 | 21:20 | 22 |
7
|
12 | 4 | 18:18 | 16 |
8
|
13 | 4 | 20:22 | 15 |
9
|
12 | 4 | 17:21 | 15 |
10
|
13 | 4 | 19:27 | 15 |
11
|
13 | 2 | 11:15 | 13 |
12
|
13 | 3 | 18:26 | 12 |
13
|
13 | 3 | 15:28 | 11 |
14
|
12 | 2 | 17:26 | 10 |
15
|
13 | 1 | 27:34 | 8 |
16
|
12 | 2 | 13:27 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.