Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 20:7 | 22 |
2
|
9 | 6 | 25:12 | 19 |
3
|
9 | 5 | 16:9 | 17 |
4
|
8 | 5 | 14:11 | 17 |
5
|
8 | 5 | 16:9 | 16 |
6
|
9 | 5 | 19:13 | 15 |
7
|
9 | 4 | 15:22 | 13 |
8
|
9 | 3 | 11:9 | 10 |
9
|
9 | 3 | 17:21 | 10 |
10
|
9 | 2 | 13:24 | 8 |
11
|
9 | 2 | 11:16 | 7 |
12
|
8 | 2 | 10:15 | 7 |
13
|
7 | 1 | 4:10 | 5 |
14
|
8 | 1 | 8:21 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.