Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 12:3 | 12 |
2
|
4 | 3 | 7:3 | 10 |
3
|
4 | 2 | 9:6 | 8 |
4
|
4 | 2 | 12:4 | 7 |
5
|
4 | 2 | 7:5 | 7 |
6
|
4 | 2 | 6:5 | 7 |
7
|
4 | 2 | 5:5 | 6 |
8
|
4 | 2 | 5:5 | 6 |
9
|
4 | 1 | 7:9 | 5 |
10
|
4 | 1 | 6:8 | 5 |
11
|
4 | 1 | 3:5 | 4 |
12
|
4 | 1 | 5:11 | 4 |
13
|
4 | 0 | 3:7 | 2 |
14
|
4 | 0 | 2:6 | 2 |
15
|
4 | 0 | 3:6 | 1 |
16
|
4 | 0 | 2:6 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Allsvenskan (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Superettan
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.