Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 10 | 52:13 | 30 |
2
|
11 | 9 | 37:11 | 28 |
3
|
11 | 7 | 30:18 | 21 |
4
|
11 | 6 | 29:19 | 20 |
5
|
11 | 6 | 32:29 | 19 |
6
|
10 | 6 | 22:22 | 19 |
7
|
10 | 6 | 32:21 | 18 |
8
|
11 | 5 | 26:20 | 17 |
9
|
10 | 5 | 26:24 | 15 |
10
|
10 | 4 | 29:27 | 12 |
11
|
11 | 2 | 20:36 | 7 |
12
|
11 | 2 | 14:34 | 6 |
13
|
11 | 2 | 19:47 | 6 |
14
|
11 | 1 | 13:60 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.