Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 24:13 | 20 |
2
|
10 | 6 | 18:12 | 19 |
3
|
10 | 4 | 28:16 | 17 |
4
|
10 | 4 | 21:20 | 16 |
5
|
10 | 4 | 25:13 | 15 |
6
|
10 | 4 | 25:21 | 14 |
7
|
10 | 4 | 16:20 | 14 |
8
|
10 | 4 | 14:29 | 12 |
9
|
10 | 2 | 12:16 | 11 |
10
|
10 | 3 | 24:22 | 10 |
11
|
10 | 3 | 12:19 | 10 |
12
|
10 | 2 | 12:30 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Lengjudeildin
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.