Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 35:17 | 29 |
2
|
13 | 6 | 27:24 | 23 |
3
|
13 | 5 | 36:23 | 21 |
4
|
13 | 5 | 29:15 | 20 |
5
|
13 | 6 | 23:22 | 20 |
6
|
13 | 5 | 32:28 | 18 |
7
|
13 | 5 | 18:23 | 18 |
8
|
13 | 4 | 29:25 | 14 |
9
|
13 | 4 | 23:40 | 14 |
10
|
13 | 4 | 21:26 | 13 |
11
|
13 | 2 | 17:23 | 13 |
12
|
13 | 4 | 18:42 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Lengjudeildin
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.