Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 54:26 | 47 |
2
|
20 | 11 | 51:34 | 39 |
3
|
20 | 9 | 50:29 | 36 |
4
|
20 | 9 | 49:38 | 29 |
5
|
20 | 8 | 28:37 | 28 |
6
|
20 | 7 | 46:44 | 26 |
7
|
20 | 7 | 30:34 | 25 |
8
|
20 | 7 | 34:50 | 25 |
9
|
20 | 6 | 37:33 | 24 |
10
|
20 | 6 | 30:40 | 19 |
11
|
20 | 6 | 33:55 | 19 |
12
|
20 | 3 | 24:46 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Lengjudeildin
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.