Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 36:4 | 25 |
2
|
9 | 7 | 24:8 | 22 |
3
|
9 | 7 | 20:10 | 21 |
4
|
9 | 6 | 27:9 | 20 |
5
|
9 | 6 | 21:5 | 20 |
6
|
9 | 6 | 18:9 | 20 |
7
|
9 | 5 | 17:5 | 19 |
8
|
9 | 5 | 13:10 | 15 |
9
|
9 | 4 | 15:12 | 14 |
10
|
9 | 4 | 14:18 | 12 |
11
|
9 | 3 | 13:17 | 9 |
12
|
9 | 2 | 7:12 | 8 |
13
|
9 | 2 | 10:18 | 8 |
14
|
9 | 2 | 5:20 | 8 |
15
|
9 | 2 | 7:28 | 6 |
16
|
9 | 1 | 7:15 | 4 |
17
|
9 | 0 | 6:33 | 1 |
18
|
9 | 0 | 0:27 | -3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Yeni Malatyaspor: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)