Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 19:5 | 18 |
2
|
7 | 5 | 42:2 | 17 |
3
|
6 | 5 | 26:1 | 16 |
4
|
7 | 4 | 17:4 | 15 |
5
|
7 | 4 | 12:5 | 14 |
6
|
7 | 4 | 33:9 | 13 |
7
|
7 | 3 | 21:4 | 12 |
8
|
7 | 3 | 14:10 | 9 |
9
|
7 | 2 | 13:11 | 9 |
10
|
7 | 2 | 10:17 | 8 |
11
|
6 | 1 | 8:8 | 6 |
12
|
7 | 2 | 13:23 | 6 |
13
|
7 | 1 | 13:22 | 5 |
14
|
7 | 1 | 9:21 | 0 |
15
|
7 | 1 | 6:59 | 0 |
16
|
7 | 0 | 1:56 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Bakirkoy Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Cekmekoy Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)