Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 39:12 | 56 |
2
|
23 | 15 | 31:17 | 49 |
3
|
24 | 10 | 20:21 | 35 |
4
|
23 | 10 | 15:12 | 34 |
5
|
24 | 8 | 17:15 | 32 |
6
|
24 | 8 | 17:17 | 31 |
7
|
24 | 7 | 15:15 | 31 |
8
|
24 | 8 | 17:18 | 30 |
9
|
24 | 8 | 18:22 | 30 |
10
|
24 | 8 | 17:22 | 29 |
11
|
24 | 6 | 20:24 | 28 |
12
|
24 | 6 | 13:24 | 24 |
13
|
24 | 5 | 12:23 | 24 |
14
|
24 | 6 | 18:27 | 23 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.