Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 24 | 75:25 | 78 |
2
|
33 | 21 | 71:27 | 69 |
3
|
33 | 17 | 44:27 | 59 |
4
|
32 | 15 | 56:32 | 56 |
5
|
32 | 13 | 41:33 | 53 |
6
|
32 | 12 | 41:56 | 43 |
7
|
33 | 12 | 45:49 | 41 |
8
|
33 | 9 | 31:40 | 38 |
9
|
32 | 7 | 22:42 | 33 |
10
|
33 | 7 | 32:49 | 27 |
11
|
32 | 8 | 25:60 | 27 |
12
|
32 | 3 | 22:65 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - I Liqa
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.