Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 13:1 | 12 |
2
|
3 | 3 | 7:2 | 9 |
3
|
4 | 2 | 5:3 | 8 |
4
|
4 | 2 | 7:3 | 7 |
5
|
4 | 2 | 6:2 | 7 |
6
|
4 | 1 | 5:11 | 4 |
7
|
4 | 0 | 3:6 | 2 |
8
|
4 | 0 | 4:8 | 2 |
9
|
4 | 0 | 3:10 | 1 |
10
|
3 | 0 | 0:7 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
- I Liqa (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.