Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 16:5 | 22 |
2
|
9 | 5 | 13:7 | 17 |
3
|
9 | 5 | 10:6 | 17 |
4
|
9 | 4 | 12:6 | 16 |
5
|
9 | 4 | 12:9 | 14 |
6
|
9 | 3 | 12:7 | 13 |
7
|
9 | 3 | 12:9 | 13 |
8
|
9 | 3 | 7:9 | 11 |
9
|
9 | 4 | 12:13 | 10 |
10
|
8 | 2 | 7:9 | 9 |
11
|
9 | 2 | 6:11 | 9 |
12
|
8 | 2 | 6:9 | 8 |
13
|
9 | 2 | 8:13 | 8 |
14
|
8 | 2 | 5:9 | 8 |
15
|
9 | 1 | 11:18 | 6 |
16
|
9 | 0 | 7:16 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Panserraikos: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)