Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 19 | 48:14 | 65 |
2
|
27 | 19 | 53:12 | 62 |
3
|
27 | 13 | 30:18 | 48 |
4
|
28 | 12 | 31:27 | 44 |
5
|
27 | 11 | 29:22 | 42 |
6
|
29 | 9 | 20:20 | 39 |
7
|
28 | 10 | 25:25 | 38 |
8
|
28 | 10 | 32:33 | 37 |
9
|
27 | 7 | 17:19 | 33 |
10
|
28 | 8 | 24:30 | 33 |
11
|
28 | 7 | 22:28 | 33 |
12
|
28 | 7 | 27:36 | 28 |
13
|
28 | 5 | 23:42 | 25 |
14
|
28 | 6 | 21:43 | 24 |
15
|
28 | 4 | 20:37 | 23 |
16
|
27 | 4 | 23:39 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup
- Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng - Motsepe Foundation Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.