Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 48:18 | 58 |
2
|
24 | 17 | 50:15 | 57 |
3
|
24 | 13 | 41:25 | 45 |
4
|
24 | 12 | 37:32 | 42 |
5
|
25 | 12 | 36:29 | 41 |
6
|
24 | 9 | 33:33 | 35 |
7
|
25 | 8 | 25:29 | 32 |
8
|
24 | 9 | 29:32 | 31 |
9
|
24 | 8 | 22:27 | 31 |
10
|
25 | 7 | 26:36 | 26 |
11
|
24 | 4 | 18:25 | 23 |
12
|
25 | 4 | 21:32 | 23 |
13
|
25 | 6 | 25:39 | 23 |
14
|
24 | 5 | 22:34 | 22 |
15
|
25 | 5 | 26:43 | 22 |
16
|
23 | 4 | 22:32 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.