Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 43:16 | 52 |
2
|
21 | 14 | 42:15 | 48 |
3
|
21 | 11 | 34:22 | 39 |
4
|
22 | 10 | 32:29 | 36 |
5
|
22 | 10 | 32:26 | 35 |
6
|
21 | 8 | 31:26 | 32 |
7
|
22 | 7 | 18:24 | 28 |
8
|
21 | 6 | 21:24 | 26 |
9
|
21 | 7 | 23:28 | 25 |
10
|
22 | 6 | 24:31 | 23 |
11
|
22 | 6 | 24:32 | 23 |
12
|
21 | 3 | 15:21 | 20 |
13
|
21 | 3 | 16:24 | 20 |
14
|
22 | 4 | 20:33 | 19 |
15
|
22 | 4 | 24:38 | 19 |
16
|
21 | 3 | 20:30 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.