Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 33:13 | 43 |
2
|
19 | 12 | 37:13 | 42 |
3
|
19 | 9 | 28:21 | 31 |
4
|
19 | 8 | 25:26 | 30 |
5
|
17 | 8 | 25:19 | 29 |
6
|
19 | 7 | 16:18 | 27 |
7
|
17 | 7 | 25:22 | 26 |
8
|
18 | 5 | 15:20 | 22 |
9
|
18 | 5 | 20:26 | 19 |
10
|
19 | 5 | 20:27 | 19 |
11
|
19 | 3 | 14:21 | 19 |
12
|
17 | 3 | 13:16 | 18 |
13
|
18 | 5 | 16:23 | 18 |
14
|
19 | 4 | 22:29 | 18 |
15
|
18 | 3 | 14:22 | 16 |
16
|
18 | 2 | 16:23 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.