Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 21 | 68:12 | 65 |
2
|
26 | 19 | 72:15 | 63 |
3
|
26 | 18 | 55:22 | 57 |
4
|
26 | 13 | 36:32 | 43 |
5
|
26 | 12 | 55:53 | 39 |
6
|
26 | 10 | 39:35 | 37 |
7
|
26 | 10 | 35:46 | 33 |
8
|
26 | 9 | 24:33 | 32 |
9
|
25 | 8 | 32:46 | 29 |
10
|
25 | 8 | 35:46 | 28 |
11
|
26 | 7 | 34:59 | 27 |
12
|
26 | 6 | 46:81 | 24 |
13
|
26 | 6 | 51:64 | 23 |
14
|
26 | 3 | 22:60 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.